KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lee, Hwanseo
13232070 1629 0
L
Lee, Kwanhoo
13227785 1629 0
I
I, Mark
13224220 1628 0
P
Park, Chaejoon
13225502 1628 0
R
Rhee, Woobin
13205625 1628 0
S
Sim, Kyujin
13235508 1628 0
K
Kim, Hyunji
13203738 1627 0
Y
Yim, Chanseo
13203878 1627 0
Y
Yoon, Heesuh
13226304 1627 0
C
Choi, Sunwoo
13242750 1626 0
P
Park, Juho
13214594 1626 0
S
Seo, Junho
13205897 1625 0
13200836 1624 1 Xem chi tiết
K
Kim, Hyunjun
13207083 1624 0
L
Lee, Dahyeon
13231332 1624 0
P
Park, Kokun
13222864 1624 0
S
Shin, Seungcheol
13206273 1624 0
K
Kang, Yejun A
13232177 1623 0
K
Kim, Sihoo A
13229273 1623 0
L
Lee, Jungseop
13205072 1623 0
L
Lee, Hwanseo
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Kwanhoo
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
P
Park, Chaejoon
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
R
Rhee, Woobin
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Y
Yim, Chanseo
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Y
Yoon, Heesuh
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Sunwoo
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
1
K
Kim, Hyunjun
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Dahyeon
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Seungcheol
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Yejun A
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Sihoo A
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Jungseop
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0