KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lee, Sinyeong
13205412 1635 0
L
Lim, Youngsin
13202162 1635 0
C
Choi, Juneho
13216511 1634 0
K
Kang, Hah
13223780 1634 0
M
Moon, Byeongje
13204793 1634 0
B
Baik, Kihoon
13209809 1633 0
K
Khvan, Polina
13227823 1633 0
L
Lee, Jinwoo A
13205005 1633 0
M
Myung, Juho
13231308 1633 0
13203819 1633 9 Xem chi tiết
C
Cho, Minseong
13216872 1632 0
34117277 1632 4 Xem chi tiết
Y
Yoo, Hanjoon
13226290 1632 0
Y
Yoon, Minyoung
13209434 1632 0
J
Jun, Sihyung
13242490 1631 0
G
Gim, Hajin
13217267 1630 0
K
Kim, Dohyun D
13222821 1630 0
O
Oh, Seojin
13236920 1630 0
J
Jeong, Heehun
13215353 1629 0
L
Lee, Donghyun B
13220608 1629 0
L
Lee, Sinyeong
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Youngsin
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Juneho
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
M
Moon, Byeongje
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
B
Baik, Kihoon
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
K
Khvan, Polina
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Jinwoo A
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
9
C
Cho, Minseong
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
4
Y
Yoo, Hanjoon
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
Y
Yoon, Minyoung
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0
J
Jun, Sihyung
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dohyun D
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Heehun
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Donghyun B
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0