KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Karl Maina
10864199 0 0
K
Karl Willis Otemba
10895680 0 0
K
Karsten Lusala
10864202 0 0
K
Karu Francis Gachara
10843310 0 0
K
Karua David Gacheru
10823913 0 0
K
Karue Stacy Wanjiku
10818120 0 0
K
Karue Tatiana Wanjiru
10864210 0 0
K
Karuga Cynthia
10898506 0 0
K
Karuga Jackson Kariuki
10843418 0 0
K
Karuga Jeremy
10822143 0 0
K
Karuga, Shali
10814086 0 0
K
Karugo Timothy Maina
10898859 0 0
K
Karugu Benson Nganga
10893067 0 0
K
Karugu Rose
10843833 0 0
K
Karumbi, Brian Thirikwa
10804471 0 0
K
Karume Leron Victor
554009464 0 0
K
Karuoya Mercy
10826335 0 0
K
Kasaine Timothy Kishoyian
10842500 0 0
K
Kasamba Stacie Miloyo
10827293 0 0
K
Kashyap Chaturvedula
10804056 0 0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karl Willis Otemba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karsten Lusala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karu Francis Gachara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karua David Gacheru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karue Stacy Wanjiku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karue Tatiana Wanjiru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuga Cynthia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuga Jackson Kariuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuga Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuga, Shali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karugo Timothy Maina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karugu Benson Nganga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karumbi, Brian Thirikwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karume Leron Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuoya Mercy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasaine Timothy Kishoyian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasamba Stacie Miloyo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kashyap Chaturvedula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0