KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kasili Kelvin
10816488 0 0
K
Kasina Philip
10815988 0 0
K
Kasunzu Peter Andre
554010330 0 0
K
Kata Raymond Silla
10840281 0 0
K
Kate Nyadzua
554007470 0 0
K
Kathambi Claudia Chege
10837957 0 0
K
Kathambi, Rozie
10809988 0 0
K
Katherine Wangari Kimani
10898654 0 0
K
Kathini, Catherine Nzambi
10817360 0 0
K
Kathomi Emily Mugambi
554008905 0 0
K
Kathreen Hawi okello
10864229 0 0
K
Kathure Winfred
554017149 0 0
K
Katie Wambui Mutiti
10864237 0 0
K
Katimoh Tracy Nasieku
10826238 0 0
K
Katindi Neema
10819215 0 0
K
Katrina Shilungu
10864245 0 0
K
Katrina Wanjira Muraguri
554008778 0 0
K
Katua Nolan
10864253 0 0
K
Katya Mghoi
10864261 0 0
K
Kaunda Rodgers
10804781 0 0
K
Kasili Kelvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasina Philip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kasunzu Peter Andre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kata Raymond Silla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kathambi Claudia Chege
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kathambi, Rozie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katherine Wangari Kimani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kathini, Catherine Nzambi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kathomi Emily Mugambi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kathreen Hawi okello
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kathure Winfred
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katie Wambui Mutiti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katimoh Tracy Nasieku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katindi Neema
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katrina Shilungu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Katrina Wanjira Muraguri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaunda Rodgers
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0