KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Karanja, Mark
10811923 0 0
K
Kare Terri
554006171 0 0
K
Karen Atieno
10864148 0 0
K
Karen Jerono
10816135 0 0
K
Karen Mbaire
10864156 0 0
K
Karen Mwaura
10864164 0 0
K
Karen Nyawira
10806555 0 0
K
Karen Wambui Njoroge
10864172 0 0
K
Karendi Anne
10833757 0 0
K
Karera Nelius
10832220 0 0
K
Kareu Hazel
10819258 0 0
K
Karibe Adrian Rwingo
554006473 0 0
K
Karikwe Luka
10835318 0 0
K
Karima Blessedsam Karima
554000211 0 0
K
Karimi Esther
10825843 0 0
K
Karimi, Dismas
10843825 0 0
K
Karinge, Phyian
10811265 0 0
K
Karira Roy Gachuhi
554009413 0 0
K
Kariuki Andrew
10823522 0 0
K
Kariuki Ann Njeri
10818332 0 0
K
Karanja, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karen Atieno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karen Jerono
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karen Mbaire
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karen Mwaura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karen Nyawira
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karen Wambui Njoroge
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karendi Anne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karera Nelius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karibe Adrian Rwingo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karikwe Luka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karima Blessedsam Karima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karimi Esther
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karimi, Dismas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karinge, Phyian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karira Roy Gachuhi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Andrew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Ann Njeri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0