KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kariuki Evans
554012503 0 0
K
Kariuki George
554022142 0 0
K
Kariuki Jackson
10834028 0 0
K
Kariuki Jamie Mirugi
10836853 0 0
K
Kariuki Jayden Muguku
10846611 0 0
K
Kariuki Jeffreys
10816119 0 0
K
Kariuki Jesse
10891137 0 0
K
Kariuki Ken
10840583 0 0
K
Kariuki Ken Njuguna
10840842 0 0
K
Kariuki Kian Karanja
10830111 0 0
K
Kariuki Kinuthia
554006988 0 0
K
Kariuki Michek
10834036 0 0
K
Kariuki Neema
10816534 0 0
K
Kariuki Nolan
10838309 0 0
K
Kariuki Riana
10815368 0 0
K
Kariuki Salome Nyambura
10826467 0 0
K
Kariuki Stanley Ndirangu
10864180 0 0
K
Kariuki Thomas Wainaina
10810579 0 0
K
Kariuki stewart
10897445 0 0
K
Karl John
554018390 0 0
K
Kariuki Evans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Jackson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Jamie Mirugi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Jayden Muguku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Jeffreys
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Jesse
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Ken Njuguna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Kian Karanja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Kinuthia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Michek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Neema
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Nolan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Riana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Salome Nyambura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Stanley Ndirangu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki Thomas Wainaina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariuki stewart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0