KEN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kaunda, Rachel
10809996 0 0
K
Kauri Christian Lee
10836292 0 0
K
Kavesu Naomi Wambua
10826157 0 0
K
Kavinda Jamari Kaugi
10864270 0 0
K
Kavish Jake Atapattu
554018005 0 0
K
Kavundu Victor Kithuva
10837248 0 0
K
Kay Lee Imali
10899430 0 0
K
Kayamba Freedom Methuselah
10832823 0 0
K
Kayden Cherop
10864288 0 0
K
Kayden Gichuhi
554011256 0 0
K
Kayden Kariuki
10895205 0 0
K
Kayden Ngugi
10864296 0 0
10865497 0 13 Xem chi tiết
K
Kayla Atarah
10864300 0 0
K
Kayla Githinji
554021561 0 0
K
Kayla Imani
10864334 0 0
K
Kayla Kasyoka
554010985 0 0
K
Kayla Kwamboka Nyariacha
10864318 0 0
K
Kayla Muthoni
10846638 0 0
K
Kayla Ngina Kamau
554001102 0 0
K
Kaunda, Rachel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kauri Christian Lee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kavesu Naomi Wambua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kavinda Jamari Kaugi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kavish Jake Atapattu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kavundu Victor Kithuva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kay Lee Imali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayamba Freedom Methuselah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayden Cherop
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayden Gichuhi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayden Kariuki
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayden Ngugi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
13
K
Kayla Atarah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayla Githinji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayla Kasyoka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayla Kwamboka Nyariacha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayla Muthoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kayla Ngina Kamau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0