JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Ahmad, Alawneh
8133166 1925 0
A
Al-Safouri, Khalid
8100780 1923 0
D
Dhaib, Ali
8102120 1922 0
A
Al-Shawaqfeh, Mohammad
8105278 1917 0
L
Laith Aljarrah
8117659 1916 0
A
Ahmad Eyad Rababah
8119120 1910 0
8100403 1910 1 Xem chi tiết
8102007 WFM 1909 11 Xem chi tiết
M
Mohammad yasin
8129525 1907 0
O
Oriqat, Ahmed
8101310 1907 0
8103879 FM 1905 16 Xem chi tiết
I
Ibraheim, Khalifeh
8110093 1903 0
M
Magableh, Ahmed
8105200 1903 0
M
Mosa, Facher
8102171 1903 0
A
Alzoubi, Rami
8101981 1902 0
8101574 1900 8 Xem chi tiết
8101531 WIM 1896 140 Xem chi tiết
A
Ayman, Hamouda
8102996 1896 0
M
Mamoun, Telfah
8113629 1896 0
8101779 1894 4 Xem chi tiết
A
Ahmad, Alawneh
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
0
A
Al-Safouri, Khalid
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
0
A
Al-Shawaqfeh, Mohammad
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
L
Laith Aljarrah
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
0
A
Ahmad Eyad Rababah
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
11
M
Mohammad yasin
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
O
Oriqat, Ahmed
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
16
I
Ibraheim, Khalifeh
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
M
Magableh, Ahmed
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
M
Mosa, Facher
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
A
Alzoubi, Rami
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
140
A
Ayman, Hamouda
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
M
Mamoun, Telfah
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
4