JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Aljundi, Laith
8103410 1868 0
B
Barakat, Nafez
8102597 1868 0
A
Almashgbeh, Ahmed
8101272 1867 0
G
Ghaith Almomani
8110930 1867 0
O
Omar Abuseif
8126615 1867 0
H
Hazim, Al Dheeb
8110409 1866 0
B
Bargothe, Maher
8101809 1865 0
8118990 1864 2 Xem chi tiết
A
Al-Bashayra, Ayoub
8103852 1863 0
8101086 1863 9 Xem chi tiết
8100250 1860 51 Xem chi tiết
S
Shahrory, Haythm
8103666 1860 0
8101400 CM 1859 5 Xem chi tiết
A
Attiat, Saleh
8100900 1858 0
O
Osama Salameh
8119872 1856 0
J
Jehad, Sawan
8109893 1855 0
H
Hanni, Salahat
8103194 1854 0
A
Abed Almunam, Hmoud
8101299 1853 0
Q
Qaysar Alasali
377104996 1852 0
Q
Qasim, Husein
8106460 1851 0
A
Aljundi, Laith
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
B
Barakat, Nafez
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
A
Almashgbeh, Ahmed
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
G
Ghaith Almomani
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
O
Omar Abuseif
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
H
Hazim, Al Dheeb
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
B
Bargothe, Maher
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
2
A
Al-Bashayra, Ayoub
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
51
S
Shahrory, Haythm
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
5
A
Attiat, Saleh
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
O
Osama Salameh
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
J
Jehad, Sawan
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
H
Hanni, Salahat
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
A
Abed Almunam, Hmoud
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Q
Qaysar Alasali
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
Q
Qasim, Husein
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0