JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8102880 WIM 1978 94 Xem chi tiết
8106215 1977 26 Xem chi tiết
8102937 WIM 1975 221 Xem chi tiết
8101973 1974 3 Xem chi tiết
A
Al-Attar, Radwan
8101051 1973 0
8101043 1971 58 Xem chi tiết
A
AlKurdi, Azad
8103186 1969 0
8103798 1968 9 Xem chi tiết
O
Omar, Ghaith
8106207 1968 0
S
Sheikhzaid, Hakam
8100934 1968 0
A
Ababneh, Faisal
8100802 1964 0
8102422 1964 15 Xem chi tiết
8102651 1963 32 Xem chi tiết
8101957 1963 7 Xem chi tiết
8100225 1963 12 Xem chi tiết
8102023 1960 7 Xem chi tiết
S
Samhouri, Khalid
8100306 1960 0
8121885 CM 1959 4 Xem chi tiết
B
Badosi, Nidal
8101302 1956 0
Y
Yaseer, Maher
8101930 1956 0
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
94
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
221
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
3
A
Al-Attar, Radwan
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
58
A
AlKurdi, Azad
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
9
O
Omar, Ghaith
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
S
Sheikhzaid, Hakam
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
0
A
Ababneh, Faisal
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
7
S
Samhouri, Khalid
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
4
B
Badosi, Nidal
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
Y
Yaseer, Maher
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0