JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8102783 1949 6 Xem chi tiết
S
Shaqour, Faridon
8101094 1948 0
8106550 1946 8 Xem chi tiết
8114803 1946 1 Xem chi tiết
8100055 1945 20 Xem chi tiết
8110654 1943 23 Xem chi tiết
J
Jaber, Eyhab
8101000 1943 0
A
Attia, Saleh
8100527 1942 0
8101795 1942 18 Xem chi tiết
N
Nimer, Mohammad
8102732 1942 0
A
Abu Roman, Ahmad
8107475 1941 0
A
Abandah, Jamal
8100241 1938 0
8101892 1936 48 Xem chi tiết
F
Feras, Al samid
8103828 1935 0
A
Alnemri, Nezar
8102554 1933 0
8112398 WCM 1933 17 Xem chi tiết
H
Hanna, Almasso
8101710 1932 0
M
Ma`ayeh, Zaid
8101868 1929 0
M
Madanat, Saed
8101949 1929 0
A
Ali, moumani
8107548 1926 0
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
6
S
Shaqour, Faridon
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
23
J
Jaber, Eyhab
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
0
A
Attia, Saleh
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
18
N
Nimer, Mohammad
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
A
Abu Roman, Ahmad
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
A
Abandah, Jamal
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
48
F
Feras, Al samid
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
A
Alnemri, Nezar
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
17
H
Hanna, Almasso
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
0
M
Ma`ayeh, Zaid
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
M
Madanat, Saed
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
A
Ali, moumani
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0