JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Alsane, Abdallah
8100713 CM 1894 0
8103607 IM 1893 48 Xem chi tiết
A
AlKurdi, Ahmad
8102392 1890 0
M
Malek Alhaj
8121680 1889 0
S
Saad, Alhafez
8112266 1887 0
R
Rakan, Al-Eteiwy
8106614 1886 0
8106401 CM 1884 9 Xem chi tiết
S
Saifan, Jaser
8100926 1884 0
A
Ayoub Qassis
8126739 1883 0
8114935 1882 1 Xem chi tiết
A
Abu Roman, Abdalla
8107467 1878 0
8100721 FM 1878 17 Xem chi tiết
8121842 1878 8 Xem chi tiết
8101442 1878 18 Xem chi tiết
A
Al-Masayd, Abdalla
8104344 1876 0
8104476 1876 7 Xem chi tiết
A
Abdelkareem Saleh
8112436 1872 0
E
EZZALDEIN SHTAIWI
8127050 1872 0
M
Mamoon, Hamdan
8101671 1872 0
S
Shehade, Abdul Aziz
8100535 1869 0
A
Alsane, Abdallah
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
48
A
AlKurdi, Ahmad
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
M
Malek Alhaj
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
S
Saad, Alhafez
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
R
Rakan, Al-Eteiwy
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
9
S
Saifan, Jaser
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
A
Ayoub Qassis
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
1
A
Abu Roman, Abdalla
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
18
A
Al-Masayd, Abdalla
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
7
A
Abdelkareem Saleh
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
E
EZZALDEIN SHTAIWI
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
M
Mamoon, Hamdan
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
S
Shehade, Abdul Aziz
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0