JOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8100365 2003 4 Xem chi tiết
H
Hasan, Alsamid
8103208 2001 0
8101027 1998 12 Xem chi tiết
8101680 1998 10 Xem chi tiết
S
Saraireh, Suhail
8100870 1998 0
A
Abu Alsoud, Ghassan
8100675 1994 0
8103070 1991 5 Xem chi tiết
S
Shaheen, Ala
8100586 1990 0
8107068 1990 11 Xem chi tiết
H
Hammad, Tayseer
8100799 1989 0
M
Mohammad Yazan, Al-Shourbaj
8113653 1986 0
A
Abuomar, Ahmed
8101965 1985 0
8100519 1985 6 Xem chi tiết
8100594 1984 5 Xem chi tiết
N
Namoura, Mohammed
8101825 1984 0
S
Shadeed, A.
8101329 1984 0
8104328 1982 2 Xem chi tiết
8100012 FM 1981 110 Xem chi tiết
D
Dameeri, Radi
8100390 1980 0
724190 WIM 1980 303 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
4
H
Hasan, Alsamid
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
10
S
Saraireh, Suhail
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
0
A
Abu Alsoud, Ghassan
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
5
S
Shaheen, Ala
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
11
H
Hammad, Tayseer
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
M
Mohammad Yazan, Al-Shourbaj
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
0
A
Abuomar, Ahmed
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
5
N
Namoura, Mohammed
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
S
Shadeed, A.
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
110
D
Dameeri, Radi
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
303