INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
BAMBANG SUGENG
7117752 1948 0
K
Kevin Fajariansyah
7141386 1948 0
F
FAHMI SALAM
7118503 1947 0
J
Jordan, Revol
7108915 1947 0
S
Satrio, Gayuh
7107544 1947 0
7110294 WFM 1947 52 Xem chi tiết
J
Januar Lukito
7110677 1946 0
7100663 1944 163 Xem chi tiết
7101090 1944 7 Xem chi tiết
N
Ngadino
7107684 1944 0
T
Thirof, As Syahsyah Syakish
7123477 1944 0
A
Aminudin, Farhan Yunus
7106874 1943 0
S
Setiawan, Robert
7106319 1942 0
7105045 1942 20 Xem chi tiết
A
Alkatiri, Fikri
7131437 1941 0
7126271 1941 4 Xem chi tiết
7101449 WCM 1941 164 Xem chi tiết
7103565 1941 33 Xem chi tiết
R
Riswantoro
7116438 1941 0
A
Akbar, M
7133014 1940 0
B
BAMBANG SUGENG
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
K
Kevin Fajariansyah
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
F
FAHMI SALAM
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
J
Jordan, Revol
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
S
Satrio, Gayuh
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
52
J
Januar Lukito
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
163
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
T
Thirof, As Syahsyah Syakish
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
A
Aminudin, Farhan Yunus
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
0
S
Setiawan, Robert
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
20
A
Alkatiri, Fikri
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
164
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
33
R
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0