INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mawdudi, Alauddin
7118074 1935 0
R
Runturambi, donalto
7113196 1935 0
T
Tri Basuki Rachmad
7109970 1935 0
A
Alvin Natalegawa
7144695 1933 0
B
Bafadhal, Izhar
7126972 1933 0
M
Mahfuz
7118210 1933 0
R
Ramadhan
7123868 1933 0
7103530 1933 12 Xem chi tiết
S
Sunarto
7111347 1933 0
7102216 1932 9 Xem chi tiết
7101309 1932 7 Xem chi tiết
A
Agung, Anak Agung Gde
7129106 1930 0
M
Muhammad, Nasim
7115253 1930 0
7103573 1930 21 Xem chi tiết
S
SUHERMAN
7115717 1930 0
7110430 1930 9 Xem chi tiết
E
Effendy Pahrun
7112696 1929 0
E
Eko Budi
7118759 1929 0
F
Fransiscus F. Dagi
7130473 1929 0
M
Mulia Simanjuntak
7112394 1929 0
M
Mawdudi, Alauddin
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
R
Runturambi, donalto
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
T
Tri Basuki Rachmad
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
A
Alvin Natalegawa
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
B
Bafadhal, Izhar
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
7
A
Agung, Anak Agung Gde
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
M
Muhammad, Nasim
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
9
E
Effendy Pahrun
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
F
Fransiscus F. Dagi
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
M
Mulia Simanjuntak
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0