INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
7122047 1940 9 Xem chi tiết
H
Herwanto, Momon
7124937 1940 0
H
Hakim, Amir
7125887 1939 0
7102488 WFM 1938 3 Xem chi tiết
I
Irawansyah, Kus Hendri
7129602 1938 0
R
Ramadhani
7123876 1938 0
S
sutrisno
7111630 1938 0
Y
Yeyen Rara Bafah
7112360 1937 0
A
ALEX ZULKARNAIN IMANUDIN
7127103 1936 0
B
Bintang Rendy Kurniawan
7110871 1936 0
D
Daryanto
7114613 1936 0
7105550 1936 7 Xem chi tiết
7102470 1936 1 Xem chi tiết
7106602 1936 6 Xem chi tiết
R
Ramanda Tikno Kusuma
7141360 1936 0
7105711 1935 7 Xem chi tiết
A
Ansyori, Said
7125461 1935 0
E
Eko, Arie A
7106483 1935 0
7112246 1935 3 Xem chi tiết
M
Mawdudi, Alauddin
7118074 1935 0
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
9
H
Herwanto, Momon
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
H
Hakim, Amir
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
3
I
Irawansyah, Kus Hendri
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
Y
Yeyen Rara Bafah
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
0
A
ALEX ZULKARNAIN IMANUDIN
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
B
Bintang Rendy Kurniawan
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
6
R
Ramanda Tikno Kusuma
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
7
A
Ansyori, Said
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
E
Eko, Arie A
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
3
M
Mawdudi, Alauddin
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0