INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Anderson, Harun
7101686 1964 0
7126859 1964 26 Xem chi tiết
A
ANDRA WIJAYA
7126603 1963 0
7112297 1963 2 Xem chi tiết
A
Aji Firman Cahya Wardhana
7109962 1962 0
7100825 FM 1961 81 Xem chi tiết
7109520 1961 3 Xem chi tiết
J
JOKO PURBOWO
7125100 1960 0
7125739 1960 1 Xem chi tiết
7112610 1960 1 Xem chi tiết
A
Arif harsono
7112130 1959 0
7107110 1959 12 Xem chi tiết
A
Ahmad Marchaban
7109830 1958 0
7131739 1958 19 Xem chi tiết
R
Rudi
7109822 1958 0
S
Siringo-ringo, Sarmadoli
7128045 1958 0
A
Agustina
7112254 1957 0
7110995 1957 8 Xem chi tiết
7112688 1957 7 Xem chi tiết
Y
YUSUF HERMAWAN
7121083 1957 0
A
Anderson, Harun
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
26
A
ANDRA WIJAYA
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
2
A
Aji Firman Cahya Wardhana
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
81
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
3
J
JOKO PURBOWO
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
1
A
Arif harsono
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
12
A
Ahmad Marchaban
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
S
Siringo-ringo, Sarmadoli
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
7
Y
YUSUF HERMAWAN
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0