INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
shinta Herliana
7112190 1957 0
A
ACENG ZAINI
7128061 1956 0
H
Hasyim, Cung
7108818 1956 0
S
Safei
7125640 1956 0
B
BUDI SETIYONO
7125186 1955 0
D
Donny Setiawan
7118740 1955 0
T
Tjin, Hau
7103360 1955 0
7104340 WFM 1954 36 Xem chi tiết
M
Mathias Kasdu
7114745 1954 0
R
Rahadi, Sugeng
7118171 1954 0
Y
Yusuf Mustafa
7110405 1954 0
7104308 1953 7 Xem chi tiết
N
Noh, Muhammad
7129580 1953 0
7111495 1952 1 Xem chi tiết
7113293 1952 10 Xem chi tiết
S
Suherman Maulana
7112467 1951 0
A
ARDANI
7118430 1950 0
A
Alfisyahri, Muhammad
7133065 1950 0
F
Ferry Firmansyah
7124783 1950 0
7101406 WFM 1949 70 Xem chi tiết
S
shinta Herliana
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
A
ACENG ZAINI
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
H
Hasyim, Cung
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
B
BUDI SETIYONO
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
D
Donny Setiawan
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
36
M
Mathias Kasdu
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
R
Rahadi, Sugeng
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Y
Yusuf Mustafa
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
7
N
Noh, Muhammad
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
10
S
Suherman Maulana
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
A
Alfisyahri, Muhammad
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
F
Ferry Firmansyah
Hệ số Elo
1950
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
70