INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sudradjat, E Soni
7126913 0 0
S
Suebu Musa
7114311 0 0
S
Suffiah Suri Junaidi
7145217 0 0
S
Sugandi, Anthony
7134363 0 0
S
Sugeng Prihatin
7144423 0 0
S
Sugianoor, Muhammad
7129050 0 0
S
Sugianto, Cristian Renandi
7131100 0 0
S
Sugiantonik
7116594 0 0
S
Sugiarto, Agus
7106718 0 0
S
Sugiarto, Nathan Putra
7133197 0 0
S
Sugiyono
7110170 0 0
S
Sugondo
7115008 0 0
S
Suhada
7119755 0 0
S
Suhardi
7128703 0 0
S
Suharta Ade
7113340 0 0
S
Suhartono
7112076 0 0
S
Suharyanto, Iskandar
7115334 0 0
S
Suhaya
7119771 0 0
S
Suherlan, Deden
7122993 0 0
S
Suherman
7133634 0 0
S
Sudradjat, E Soni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suffiah Suri Junaidi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sugandi, Anthony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sugeng Prihatin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sugianoor, Muhammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sugianto, Cristian Renandi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sugiantonik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sugiarto, Agus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sugiarto, Nathan Putra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suharta Ade
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suharyanto, Iskandar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suherlan, Deden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0