INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Suparno
7136617 0 0
S
Suparto
7108354 0 0
S
Suparto
7115350 0 0
S
Supian
7128428 0 0
S
Supiansyah
7124171 0 0
S
Supriadi Derih
7114362 0 0
S
Supriatna Nandar
7115024 0 0
S
Suprihyanto, Bambang
7107269 0 0
S
Supriyadi, Yudi
7108850 0 0
S
Supriyanto
7129394 0 0
S
Supriyanto, Dibyo
7108656 0 0
S
Surahman, Nanang
7126980 0 0
S
Suranto
7115229 0 0
S
Surbakti, Muhammad Ali
7132999 0 0
S
Surianto
7136722 0 0
S
Surip
7129122 0 0
S
Suripto
7120788 0 0
S
Suroso
7141645 0 0
S
Suruadji, Matthew
7128240 0 0
S
Surya Candra Sudjana
7121865 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Supriadi Derih
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Supriatna Nandar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suprihyanto, Bambang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Supriyadi, Yudi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Supriyanto, Dibyo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Surahman, Nanang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Surbakti, Muhammad Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suruadji, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Surya Candra Sudjana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0