INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stiv Yunior
7120303 0 0
S
Suaeb
7129203 0 0
S
Subandrijo, Agus
7103549 0 0
S
Subarkah, Sri Taji
7137311 0 0
S
Subeno
7110030 0 0
S
Subhan, Muhammad
7126387 0 0
S
Sucahyono, Allicia Claudia
7128134 0 0
S
Suci Tasya Sismayanti
7114575 0 0
S
Suci, Annastya Adreyanti Eka
7107790 0 0
S
Suci, Nuraini
7103336 0 0
S
Sudardi
7110464 0 0
S
Sudarmanto Agus
7114524 0 0
S
Sudarsono, Lionel
7132760 0 0
S
Sudiana Nandang
7113455 0 0
S
Sudiharsana, Irham
7130031 0 0
S
Sudiq, Tamami Gordhin
7131356 0 0
S
Sudirman
7124082 0 0
S
Sudirman
7116667 0 0
S
Sudirman
7140924 0 0
S
Sudiro
7119577 0 0
S
Stiv Yunior
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Subandrijo, Agus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Subarkah, Sri Taji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Subhan, Muhammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sucahyono, Allicia Claudia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suci Tasya Sismayanti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suci, Annastya Adreyanti Eka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suci, Nuraini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sudarmanto Agus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sudarsono, Lionel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sudiana Nandang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sudiharsana, Irham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sudiq, Tamami Gordhin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0