INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sukardi
7133502 0 0
S
Sukardi
7133642 0 0
S
Sukarya
7117175 0 0
S
Sulaeman Aam
7120109 0 0
S
Sulaksono, Sigit
7110162 0 0
S
Sularso
7115016 0 0
S
Suleman
7136412 0 0
S
Sulistia, Nur Syifa
7129068 0 0
S
Sulistianto, Soni
7116853 0 0
S
Sulistyanto, Imam Dzaky Amani
7138601 0 0
S
Sultan Syafi Saputra
7141670 0 0
S
Sultan, Mahdi
7104871 0 0
S
Sulthon Auliya
7119313 0 0
S
Sumanto
7120818 0 0
S
Sumarto Djajoesman, Haryanto
7108141 0 0
S
Sunaryo, Rudy
7133308 0 0
S
Sundari
7122462 0 0
S
Sung, Maximillian Alexander
7139411 0 0
S
Sungkar, Hani Nasim
7105282 0 0
S
Suparka, Made
7102720 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulaeman Aam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulaksono, Sigit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulistia, Nur Syifa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulistianto, Soni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulistyanto, Imam Dzaky Amani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sultan Syafi Saputra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sultan, Mahdi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sulthon Auliya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumarto Djajoesman, Haryanto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sunaryo, Rudy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sung, Maximillian Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sungkar, Hani Nasim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suparka, Made
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0