INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sofyan Santosa
7121890 0 0
7103310 0 8 Xem chi tiết
S
Sofyan, Soamole
7115288 0 0
S
Sokeh
7109911 0 0
S
Sondakh, Nicolas
7103239 0 0
S
Sophian, Ali
7122233 0 0
S
Sopian, Amaludin
7120125 0 0
S
Sormin, Amadio Caleb Hamonangan
7132816 0 0
S
South, Agus
7113242 0 0
S
Sri Murti Kaneswari N
7115377 0 0
S
Srihadmaja, Catur Haris
7106572 0 0
S
Sriyanto
7120087 0 0
S
Stefan Helders
7143729 0 0
S
Stefanus, Pandu Tirta
7103786 0 0
S
Stein Septiano Malewa Kleden
7136803 0 0
S
Steven Lo Tiong Ham
7120753 0 0
S
Steven Putranto
7136862 0 0
S
Steven, Laurence Allansen
7101643 0 0
S
Steven, Taniardi
7125410 0 0
S
Stevenson, Jeremy
7103468 0 0
S
Sofyan Santosa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
S
Sofyan, Soamole
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sondakh, Nicolas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sophian, Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sopian, Amaludin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sormin, Amadio Caleb Hamonangan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
South, Agus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sri Murti Kaneswari N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srihadmaja, Catur Haris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stefan Helders
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stefanus, Pandu Tirta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stein Septiano Malewa Kleden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steven Lo Tiong Ham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steven Putranto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steven, Laurence Allansen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steven, Taniardi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stevenson, Jeremy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0