FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
510580 1612 25 Xem chi tiết
504700 1611 2 Xem chi tiết
D
Dahlman, Onni
523836 1609 0
510840 1608 1 Xem chi tiết
I
Ikaheimo, Markku
514012 1607 0
H
Hansen, Kaius
521094 1604 0
7604408 1603 11 Xem chi tiết
509469 1602 8 Xem chi tiết
N
Nyfors-Subasinghe, Christian
521515 1600 0
518590 1600 5 Xem chi tiết
V
Varonen, Hannu
507563 1600 0
523003 1599 4 Xem chi tiết
514853 1598 5 Xem chi tiết
K
Kovbasenko, Maxim
514950 1597 0
V
Venkataramanan, Venkatesan
509663 1597 0
516015 1596 2 Xem chi tiết
A
Ahlman, Aksel
523747 1591 0
522104 1590 8 Xem chi tiết
510734 1590 24 Xem chi tiết
507881 1589 31 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
2
D
Dahlman, Onni
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
1
I
Ikaheimo, Markku
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
H
Hansen, Kaius
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
8
N
Nyfors-Subasinghe, Christian
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
5
V
Varonen, Hannu
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
5
K
Kovbasenko, Maxim
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
V
Venkataramanan, Venkatesan
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
2
A
Ahlman, Aksel
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
31