FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Poutanen, Nikita
518891 1556 0
N
Narhi-Ratkovskaja, Maria
522848 1555 0
516724 1553 1 Xem chi tiết
524174 1552 11 Xem chi tiết
P
Pitkanen, Jemina
517569 1546 0
522090 1545 2 Xem chi tiết
J
Jaurakkajarvi, Jonne
517526 1545 0
K
Koota, Kati
516546 1544 0
S
Szabo, Pal
520080 1543 0
515680 1541 5 Xem chi tiết
P
Parnanen, Aili
524050 1540 0
L
Lamminmaki, Oiva
509884 1535 0
H
Huotari, Leevi
521795 1532 0
516830 1532 3 Xem chi tiết
S
Sainio, Iiro
524689 1529 0
K
Kuoppala, Meeri
517658 1527 0
S
Selmer, Theodor
519219 1527 0
519200 1524 2 Xem chi tiết
L
Luosto, Tuure
514039 1523 0
510599 1521 34 Xem chi tiết
P
Poutanen, Nikita
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
N
Narhi-Ratkovskaja, Maria
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
11
P
Pitkanen, Jemina
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
2
J
Jaurakkajarvi, Jonne
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
K
Koota, Kati
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
5
P
Parnanen, Aili
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
L
Lamminmaki, Oiva
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
0
H
Huotari, Leevi
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
3
S
Sainio, Iiro
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
K
Kuoppala, Meeri
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
S
Selmer, Theodor
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
2
L
Luosto, Tuure
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
34