FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Saaskilahti, Jaakko
524530 1628 0
S
Salmela, Olli
525456 1627 0
522805 1626 2 Xem chi tiết
N
Nanda, Rithwik
519022 1626 0
P
Palmu, Petri
523623 1626 0
516678 1625 2 Xem chi tiết
504157 1625 24 Xem chi tiết
521760 1625 9 Xem chi tiết
523330 1623 2 Xem chi tiết
J
Jarvinen, Miika
523534 1622 0
515655 1622 6 Xem chi tiết
518239 1621 25 Xem chi tiết
K
Kunnari, Niila
521949 1620 0
P
Petritsch, Aaron
521205 1620 0
P
Pitkanen, Petri
512630 1619 0
K
Kaariainen, Kaarle
514470 1617 0
Z
Ziiagov, Ilia
522953 1617 0
T
Tomashevich, Daniel
518778 1615 0
515329 1615 1 Xem chi tiết
512885 1614 5 Xem chi tiết
S
Saaskilahti, Jaakko
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
S
Salmela, Olli
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
2
N
Nanda, Rithwik
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
P
Palmu, Petri
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
2
J
Jarvinen, Miika
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
25
K
Kunnari, Niila
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
P
Petritsch, Aaron
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
P
Pitkanen, Petri
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
K
Kaariainen, Kaarle
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Z
Ziiagov, Ilia
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
T
Tomashevich, Daniel
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
5