FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
523372 1640 4 Xem chi tiết
514063 1639 4 Xem chi tiết
K
Kanjovski, Michael
523240 1638 0
33417075 1637 9 Xem chi tiết
H
Hokkanen, Joel
514802 1637 0
522260 1637 1 Xem chi tiết
517356 1636 1 Xem chi tiết
504203 1635 10 Xem chi tiết
522414 1634 24 Xem chi tiết
B
Berg, Tuukka
520756 1633 0
513040 1633 4 Xem chi tiết
510416 1633 5 Xem chi tiết
J
Johansson, Niklas
513210 1631 0
K
Karthik, Aadharsh
522457 1631 0
P
Peuranen, Eemil-Veikka
518298 1630 0
Y
Yli-Hakuni, Juha
511536 1630 0
L
Lehtonen, Jari
517054 1628 0
P
Peltola, Erik
521108 1628 0
S
Saaskilahti, Jaakko
524530 1628 0
522805 1626 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
4
K
Kanjovski, Michael
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
9
H
Hokkanen, Joel
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
24
B
Berg, Tuukka
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
5
J
Johansson, Niklas
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
K
Karthik, Aadharsh
Hệ số Elo
1631
Tổng ván đấu
0
P
Peuranen, Eemil-Veikka
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
Y
Yli-Hakuni, Juha
Hệ số Elo
1630
Tổng ván đấu
0
L
Lehtonen, Jari
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
P
Peltola, Erik
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
S
Saaskilahti, Jaakko
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
2