FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
506613 1585 26 Xem chi tiết
A
Arlovskaya, Ekaterina
55702090 1584 0
518263 1583 2 Xem chi tiết
A
Asplund, Eva-Maria
516473 1581 0
K
Kinnunen, Konsta
515523 1581 0
514969 1580 3 Xem chi tiết
S
Shchurov, Nikita
515981 1579 0
F
Farnalskiy, Artur
519340 1578 0
R
Ringbom, Pasi
522546 1578 0
P
Peltola, Samuel
514675 1577 0
509876 1576 18 Xem chi tiết
525286 1573 6 Xem chi tiết
V
Varjakais, Mark
519065 1572 0
P
Pohjola, Jari
521558 1570 0
A
Aulanko, Oskari
513997 1567 0
517372 1565 1 Xem chi tiết
515744 1561 1 Xem chi tiết
524522 1559 1 Xem chi tiết
K
Kokkonen, Sirpa
515183 1558 0
E
Eerolainen, Tomas
521477 1556 0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
26
A
Arlovskaya, Ekaterina
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
2
A
Asplund, Eva-Maria
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
K
Kinnunen, Konsta
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
3
S
Shchurov, Nikita
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
F
Farnalskiy, Artur
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
R
Ringbom, Pasi
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
P
Peltola, Samuel
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1573
Tổng ván đấu
6
V
Varjakais, Mark
Hệ số Elo
1572
Tổng ván đấu
0
P
Pohjola, Jari
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
A
Aulanko, Oskari
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
1
K
Kokkonen, Sirpa
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
E
Eerolainen, Tomas
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0