FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
511552 1655 11 Xem chi tiết
Z
Zhukov, Matvei
523089 1655 0
522759 1654 6 Xem chi tiết
V
Virolainen, Matti
523526 1654 0
517224 1653 1 Xem chi tiết
513113 1653 1 Xem chi tiết
511420 1653 217 Xem chi tiết
516104 1653 2 Xem chi tiết
510475 1651 6 Xem chi tiết
L
Laihi, Anton
525308 1649 0
N
Nuutinen, Mikko
523801 1649 0
F
Fager-Pintila, Ilpo
523720 1648 0
514713 1648 2 Xem chi tiết
520667 1648 25 Xem chi tiết
N
Nappu, Nikita
515663 1647 0
514160 1647 1 Xem chi tiết
516236 1645 2 Xem chi tiết
G
Garanin, Egor
515019 1643 0
H
Huhtanen, Eero
506656 1643 0
350191286 1643 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
11
Z
Zhukov, Matvei
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
6
V
Virolainen, Matti
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
217
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
6
L
Laihi, Anton
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
N
Nuutinen, Mikko
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
F
Fager-Pintila, Ilpo
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
25
N
Nappu, Nikita
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
2
G
Garanin, Egor
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
H
Huhtanen, Eero
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
8