FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
517666 1667 3 Xem chi tiết
T
Taipale, Tiitu
518999 1667 0
J
Jarviniemi, Olli
514128 1666 0
520551 1666 12 Xem chi tiết
509728 1666 9 Xem chi tiết
516872 1666 29 Xem chi tiết
522783 1666 3 Xem chi tiết
K
Koskenkorva, Pekka
514721 1665 0
507458 1664 13 Xem chi tiết
A
Antonov, Alexey
519499 1663 0
7603053 1661 16 Xem chi tiết
517879 1660 2 Xem chi tiết
K
Karvala, Matias
521051 1658 0
517593 1658 13 Xem chi tiết
512869 1657 3 Xem chi tiết
T
Tuominen, Saku
518425 1657 0
513890 1656 1 Xem chi tiết
511552 1655 11 Xem chi tiết
Z
Zhukov, Matvei
523089 1655 0
522759 1654 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
3
T
Taipale, Tiitu
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
J
Jarviniemi, Olli
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
3
K
Koskenkorva, Pekka
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
13
A
Antonov, Alexey
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
2
K
Karvala, Matias
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
3
T
Tuominen, Saku
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
11
Z
Zhukov, Matvei
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
6