FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Korupolu, Sukrith
520110 1681 0
R
Rudransh Khurana
25740466 1679 0
515280 1678 11 Xem chi tiết
515353 1678 9 Xem chi tiết
524620 1678 6 Xem chi tiết
K
Kumpumaki, Santeri
512907 1677 0
L
Luukkonen, Leevi
515493 1677 0
H
Halmari, Aatos
523739 1676 0
511447 1675 22 Xem chi tiết
512273 1675 329 Xem chi tiết
S
Salmelin, Petri
517240 1675 0
501379 1674 24 Xem chi tiết
522414 1673 24 Xem chi tiết
506273 1672 43 Xem chi tiết
506001 1671 39 Xem chi tiết
502294 1671 56 Xem chi tiết
508080 1670 41 Xem chi tiết
M
Muhonen, Roni
525820 1670 0
520179 1669 6 Xem chi tiết
H
Hashemi, Ali
520454 1669 0
K
Korupolu, Sukrith
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
R
Rudransh Khurana
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
6
K
Kumpumaki, Santeri
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
L
Luukkonen, Leevi
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
H
Halmari, Aatos
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
329
S
Salmelin, Petri
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
41
M
Muhonen, Roni
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
6
H
Hashemi, Ali
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0