FIN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
513628 1688 6 Xem chi tiết
521396 1688 1 Xem chi tiết
504432 1688 230 Xem chi tiết
510904 1687 6 Xem chi tiết
515531 1687 5 Xem chi tiết
521434 1687 13 Xem chi tiết
T
Turunen, Niklas
520799 1687 0
522740 1687 8 Xem chi tiết
519359 1687 16 Xem chi tiết
516368 1686 1 Xem chi tiết
516210 1686 2 Xem chi tiết
A
Airamaa, Alex
521337 1685 0
L
Leoukhine, Mikhail
516287 1685 0
523666 1684 4 Xem chi tiết
514152 1684 22 Xem chi tiết
J
Jaakkola, Reijo
515485 1683 0
K
Kuznecova, Polina
11629452 1683 0
D
Darishetti, Avani
523682 1682 0
513750 1681 4 Xem chi tiết
H
Hakulinen, Roope
520438 1681 0
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
230
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
13
T
Turunen, Niklas
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
2
A
Airamaa, Alex
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
L
Leoukhine, Mikhail
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
22
J
Jaakkola, Reijo
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
K
Kuznecova, Polina
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
D
Darishetti, Avani
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
4
H
Hakulinen, Roope
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0