EST Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4504437 1729 3 Xem chi tiết
4509501 1727 3 Xem chi tiết
4505360 1725 3 Xem chi tiết
4500792 1725 14 Xem chi tiết
H
Hansen, Juri
4514165 1724 0
4507568 1722 6 Xem chi tiết
4507100 1722 2 Xem chi tiết
4530705 1720 1 Xem chi tiết
G
Grents, Joosep
4511450 1718 0
4519922 1718 3 Xem chi tiết
4511441 1717 2 Xem chi tiết
4519388 1716 5 Xem chi tiết
S
Soosorv, Ants
4508947 1716 0
R
Rebane, Romet
4509692 1715 0
K
Kao, Kermo
4518217 1714 0
B
Betlem, Matti
4517660 1713 0
H
Heinat, Alar
4525175 1713 0
4505891 1713 18 Xem chi tiết
R
Rodkin, Viktor
4505476 1713 0
4511590 1710 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
14
H
Hansen, Juri
Hệ số Elo
1724
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
1
G
Grents, Joosep
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
5
S
Soosorv, Ants
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
R
Rebane, Romet
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
B
Betlem, Matti
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
H
Heinat, Alar
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
18
R
Rodkin, Viktor
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
7