EST Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Loide, Priit
4516940 1800 0
R
Rychagov, Anton
4508459 1800 0
4520840 1798 7 Xem chi tiết
L
Lumiste, Taavo
4527232 1792 0
A
Avchijev, Edgar
4502353 1791 0
L
Leede, Gutnar
4509099 1791 0
4506294 1791 2 Xem chi tiết
4514378 1789 2 Xem chi tiết
Z
Zaitsev, Boris (est)
4505492 1789 0
4508572 1788 7 Xem chi tiết
4508130 1783 25 Xem chi tiết
4503066 1782 4 Xem chi tiết
S
Siinmaa, Ander
4529685 1781 0
4506065 1779 5 Xem chi tiết
4516028 1778 14 Xem chi tiết
4505956 1778 3 Xem chi tiết
4510984 1762 2 Xem chi tiết
4521765 1762 72 Xem chi tiết
4503791 1760 14 Xem chi tiết
4516710 1759 1 Xem chi tiết
L
Loide, Priit
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
R
Rychagov, Anton
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
7
L
Lumiste, Taavo
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
A
Avchijev, Edgar
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
L
Leede, Gutnar
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
2
Z
Zaitsev, Boris (est)
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
4
S
Siinmaa, Ander
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
1