EST Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4509498 1709 8 Xem chi tiết
T
Timoshin, Aleksei
4521749 1707 0
4504178 1704 10 Xem chi tiết
4527615 1701 21 Xem chi tiết
P
Pallum, Rasmus
4511417 1700 0
4509340 1699 10 Xem chi tiết
4505069 1698 3 Xem chi tiết
4504968 1696 15 Xem chi tiết
4502337 1695 47 Xem chi tiết
G
Glase, Markus
4531965 1694 0
K
Kais, Kaarel
4514459 1694 0
J
Jurjo, Holger
4516869 1693 0
4501810 1692 27 Xem chi tiết
S
Saks, Mihkel
4513827 1692 0
4504356 1690 5 Xem chi tiết
G
Gysson, Jyrgen
4503600 1690 0
V
Vatsing, Mattias
4534417 1685 0
L
Lisetski-Golunov, Andrei
4504224 1683 0
4505573 1683 1 Xem chi tiết
4521153 1682 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
8
T
Timoshin, Aleksei
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
21
P
Pallum, Rasmus
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
47
G
Glase, Markus
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
K
Kais, Kaarel
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
J
Jurjo, Holger
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
27
S
Saks, Mihkel
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
5
G
Gysson, Jyrgen
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
V
Vatsing, Mattias
Hệ số Elo
1685
Tổng ván đấu
0
L
Lisetski-Golunov, Andrei
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
6