EST Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4506316 1759 2 Xem chi tiết
H
Hinrikus, Toivo
4504780 1756 0
R
Rattik, Artjom
4505638 1755 0
4511077 1753 1 Xem chi tiết
4502221 1752 18 Xem chi tiết
4521790 1750 5 Xem chi tiết
4504321 1750 8 Xem chi tiết
4523490 1748 5 Xem chi tiết
4510763 1747 1 Xem chi tiết
R
Rikas, Artur
4509862 1743 0
R
Runnel, Simo
4504860 1740 0
4525795 1736 4 Xem chi tiết
E
Ennok, Heigo
4511581 1735 0
G
Gusarov, Klim
4521307 1735 0
L
Lainevool, Mirko
4511638 1735 0
R
Raide, Sivert
4510712 1735 0
4509315 1735 13 Xem chi tiết
N
Nitsiportsik, Maksim
4504240 1734 0
S
Savinov, Matvei
4509480 1734 0
4506030 1733 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
2
H
Hinrikus, Toivo
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
R
Rattik, Artjom
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
1
R
Rikas, Artur
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
R
Runnel, Simo
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
4
E
Ennok, Heigo
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
G
Gusarov, Klim
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
L
Lainevool, Mirko
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
R
Raide, Sivert
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
13
N
Nitsiportsik, Maksim
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
S
Savinov, Matvei
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
4