EST Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4509528 1680 1 Xem chi tiết
4504666 1680 8 Xem chi tiết
4506600 1680 2 Xem chi tiết
A
Altjoe, Ago Hugo
4532694 1679 0
4503341 1678 3 Xem chi tiết
4503970 1676 20 Xem chi tiết
O
Orgse, Kalev
4514580 1675 0
L
Lehes, Erik Johannes
4510577 1674 0
4506324 1674 75 Xem chi tiết
4512731 1672 5 Xem chi tiết
4518233 1671 38 Xem chi tiết
L
Leshtshenko, Evi
4507533 1670 0
4506480 1668 5 Xem chi tiết
4522028 1668 3 Xem chi tiết
4504526 1668 6 Xem chi tiết
V
Vadi, Marten
4525949 1667 0
M
Mjastsov, Andrei
4506308 1666 0
P
Poltan, Juri
4513819 1664 0
R
Rebane, Ralf Aron
4505948 1663 0
4504895 1663 27 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1680
Tổng ván đấu
2
A
Altjoe, Ago Hugo
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
20
O
Orgse, Kalev
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
L
Lehes, Erik Johannes
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
38
L
Leshtshenko, Evi
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
6
V
Vadi, Marten
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
0
M
Mjastsov, Andrei
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
P
Poltan, Juri
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
R
Rebane, Ralf Aron
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
27