ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Di Conno, Carmine
458228 1473 0
343413102 1473 3 Xem chi tiết
497878 1473 8 Xem chi tiết
A
Auchi, Taymour
452394 1471 0
407542 1471 22 Xem chi tiết
E
Ewart, Sarah
343448399 1471 0
G
Guan, Evan
343449328 1471 0
G
Guest, Liam
343439560 1471 0
486310 1471 4 Xem chi tiết
343461662 1469 11 Xem chi tiết
448737 1469 2 Xem chi tiết
W
Williamson, Chris
463370 1469 0
A
Afonso, Jose da Silva
343479340 1468 0
B
Bellary, Soham
343443036 1466 0
C
Crickmore, E Alan
425338 1466 0
B
Bonicatto, Paolo
343423434 1465 0
343120275 1465 1 Xem chi tiết
451789 1464 1 Xem chi tiết
343110896 1464 25 Xem chi tiết
436259 1464 4 Xem chi tiết
D
Di Conno, Carmine
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
8
A
Auchi, Taymour
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
22
E
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
2
W
Williamson, Chris
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
A
Afonso, Jose da Silva
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
B
Bellary, Soham
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
C
Crickmore, E Alan
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
B
Bonicatto, Paolo
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
4