ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
64300978 1444 4 Xem chi tiết
P
Paull, James
499480 1444 0
C
Craig, Andrew D
465232 1443 0
444332 1443 1 Xem chi tiết
M
Merchant, Sebastian
343412157 1443 0
343461611 1443 5 Xem chi tiết
343441149 1443 7 Xem chi tiết
P
Patnaik, Arjun Singh
343416470 1442 0
R
Rivers, Thomas
482099 1441 0
S
Senthamilarasu, Sarvesh
343407897 1441 0
A
Aburrow, Michael
484695 1440 0
343456286 1440 21 Xem chi tiết
343448593 1440 1 Xem chi tiết
R
Ravikumar, Varun
473820 1440 0
A
Attia, Ashraf
54229391 1439 0
G
Gomez, Mario
498840 1439 0
445630 1439 12 Xem chi tiết
A
Anbukumar, Maaduri
448753 1438 0
S
Simmons, Michael W
424935 1437 0
W
Weir, William
450014 1437 0
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
4
P
Paull, James
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
0
C
Craig, Andrew D
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
1
M
Merchant, Sebastian
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
7
P
Patnaik, Arjun Singh
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
R
Rivers, Thomas
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
S
Senthamilarasu, Sarvesh
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
A
Aburrow, Michael
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
1
R
Ravikumar, Varun
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
A
Attia, Ashraf
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
G
Gomez, Mario
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
12
A
Anbukumar, Maaduri
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
0
S
Simmons, Michael W
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
W
Weir, William
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0