ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343472869 1455 39 Xem chi tiết
343428304 1455 16 Xem chi tiết
343407536 1455 1 Xem chi tiết
G
Graham, Aiden
343409172 1455 0
M
Mahadevan, Meikum
480355 1455 0
343402780 1455 19 Xem chi tiết
419222 1454 2 Xem chi tiết
343477216 1453 6 Xem chi tiết
I
Ibanez, Bittor
497908 1452 0
R
Radulescu, Tudor
343478360 1451 0
C
Cartwright, Nicholas
343474098 1449 0
N
Nisar, Suleiman
343464190 1448 0
R
Runwal, Khushi
457019 1448 0
Z
Zhu, Lida
461547 1448 0
343451730 1447 9 Xem chi tiết
O
Oglander, John
343466290 1447 0
A
Aiyyapan, Sudersen
481831 1446 0
G
Gatne, Tanvi
465470 1446 0
C
Cranfield, Edmond
343435912 1445 0
N
Nehra, Vinod
343434223 1445 0
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
1
G
Graham, Aiden
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
M
Mahadevan, Meikum
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
6
I
Ibanez, Bittor
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
R
Radulescu, Tudor
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
0
C
Cartwright, Nicholas
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
N
Nisar, Suleiman
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
R
Runwal, Khushi
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
9
O
Oglander, John
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
A
Aiyyapan, Sudersen
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
G
Gatne, Tanvi
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
C
Cranfield, Edmond
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0