ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Z
Zhu, Limo
455660 1414 0
B
Bracken, Layla
486906 1413 0
G
Gadd, Eleanor
445312 1411 0
C
Chaudhury, Harry
448699 1410 0
H
Hawkes, Martin
343482619 1410 0
A
Athawale, Ameya
457043 1408 0
C
Carpenter, Emily
343422578 1408 0
L
Le, Vincent
454184 1407 0
K
Kamali, Kiyana
42501180 1405 0
343461662 1405 11 Xem chi tiết
A
Atanasov Nikolaev, Ivan
496669 1404 0
B
Bacon, James
436330 1404 0
N
Noolapalli, Arnav
343406700 1403 0
C
Claustres, Annaliese
455504 1402 0
H
Hernyak, Norbert
343423124 1402 0
C
Crosby, Scott
458740 1401 0
I
Imykshenov, Artur
444146 1401 0
N
Nagawa, Sahil
448770 1401 0
P
Page, Arthur
481599 1401 0
S
Seward, Abby
343406092 1401 0
Z
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
B
Bracken, Layla
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
G
Gadd, Eleanor
Hệ số Elo
1411
Tổng ván đấu
0
C
Chaudhury, Harry
Hệ số Elo
1410
Tổng ván đấu
0
H
Hawkes, Martin
Hệ số Elo
1410
Tổng ván đấu
0
A
Athawale, Ameya
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
0
C
Carpenter, Emily
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
0
L
Le, Vincent
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
0
K
Kamali, Kiyana
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
11
A
Atanasov Nikolaev, Ivan
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
B
Bacon, James
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
N
Noolapalli, Arnav
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
C
Claustres, Annaliese
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
H
Hernyak, Norbert
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
C
Crosby, Scott
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
I
Imykshenov, Artur
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
N
Nagawa, Sahil
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
P
Page, Arthur
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0