ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Woolley, Michael
343114376 1463 0
N
Norman, Stuart
343435700 1462 0
458457 1462 2 Xem chi tiết
8643776 1462 10 Xem chi tiết
343489516 1462 22 Xem chi tiết
G
Gurjar, Siena
455903 1460 0
C
Cook, Stirling
433357 1459 0
F
Freeman, Michael A
438405 1459 0
I
Imykshenova, Yana
444162 1459 0
M
Mulholland, Jenny
343458076 1458 0
P
Phukan, Anubhav (aadi)
469203 1458 0
S
Sandhu, Rohan
343423329 1458 0
T
Theodoropoulos, Jordan
343447414 1458 0
343402127 1458 23 Xem chi tiết
W
Wang, Owen
487201 1458 0
G
Gadiraju, Nishith
343400094 1457 0
M
Michael, Jordan
440752 1457 0
343415555 1456 5 Xem chi tiết
343428304 1455 16 Xem chi tiết
343407536 1455 1 Xem chi tiết
W
Woolley, Michael
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
N
Norman, Stuart
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
22
G
Gurjar, Siena
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
C
Cook, Stirling
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
F
Freeman, Michael A
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
I
Imykshenova, Yana
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
M
Mulholland, Jenny
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
P
Phukan, Anubhav (aadi)
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
S
Sandhu, Rohan
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
T
Theodoropoulos, Jordan
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
23
W
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
G
Gadiraju, Nishith
Hệ số Elo
1457
Tổng ván đấu
0
M
Michael, Jordan
Hệ số Elo
1457
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
1