ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
487473 1463 6 Xem chi tiết
343110896 1463 25 Xem chi tiết
343413382 1463 7 Xem chi tiết
N
Norman, Stuart
343435700 1462 0
458457 1462 2 Xem chi tiết
C
Cobby, Adam
486809 1461 0
343410766 1461 20 Xem chi tiết
G
Gurjar, Siena
455903 1460 0
343462952 1459 9 Xem chi tiết
C
Cook, Stirling
433357 1459 0
F
Freeman, Michael A
438405 1459 0
I
Imykshenova, Yana
444162 1459 0
P
Phukan, Anubhav (aadi)
469203 1458 0
S
Sandhu, Rohan
343423329 1458 0
T
Theodoropoulos, Jordan
343447414 1458 0
W
Wang, Owen
487201 1458 0
G
Gadiraju, Nishith
343400094 1457 0
M
Michael, Jordan
440752 1457 0
343431356 1456 2 Xem chi tiết
343415555 1456 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
7
N
Norman, Stuart
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
2
C
Cobby, Adam
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
20
G
Gurjar, Siena
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
9
C
Cook, Stirling
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
F
Freeman, Michael A
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
I
Imykshenova, Yana
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
P
Phukan, Anubhav (aadi)
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
S
Sandhu, Rohan
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
T
Theodoropoulos, Jordan
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
G
Gadiraju, Nishith
Hệ số Elo
1457
Tổng ván đấu
0
M
Michael, Jordan
Hệ số Elo
1457
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
5