ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Woolley, Michael
343114376 1473 0
343400698 1472 25 Xem chi tiết
A
Auchi, Taymour
452394 1471 0
407542 1471 22 Xem chi tiết
F
Fenton, Sam
497975 1471 0
G
Guan, Evan
343449328 1471 0
G
Guest, Liam
343439560 1471 0
436259 1471 4 Xem chi tiết
S
Singh, Hari
454109 1470 0
343428100 1469 4 Xem chi tiết
448737 1469 2 Xem chi tiết
343402127 1469 23 Xem chi tiết
W
Williamson, Chris
463370 1469 0
A
Afonso, Jose da Silva
343479340 1468 0
M
Mulholland, Jenny
343458076 1468 0
B
Bellary, Soham
343443036 1466 0
C
Crickmore, E Alan
425338 1466 0
B
Bonicatto, Paolo
343423434 1465 0
343120275 1465 1 Xem chi tiết
451789 1464 1 Xem chi tiết
W
Woolley, Michael
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
25
A
Auchi, Taymour
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
22
F
Fenton, Sam
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
4
S
Singh, Hari
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
23
W
Williamson, Chris
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
A
Afonso, Jose da Silva
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
M
Mulholland, Jenny
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
B
Bellary, Soham
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
C
Crickmore, E Alan
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
B
Bonicatto, Paolo
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
1