ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343475817 1517 45 Xem chi tiết
497215 1517 1 Xem chi tiết
S
Stoneman, Ian D
425257 1517 0
343431356 1516 13 Xem chi tiết
B
Bahi, Arjan
343461115 1516 0
L
Li, Pengxiang
343404979 1516 0
343451527 1516 8 Xem chi tiết
343440649 1515 32 Xem chi tiết
R
Retter, Matthew
442313 1515 0
C
Casero, G Nicolas
455032 1514 0
K
Kelly, Danielle
343471021 1514 0
L
Lowe, Thomas
343488226 1514 0
456225 1513 7 Xem chi tiết
C
Chen, Yubo
459844 1513 0
343456499 1513 14 Xem chi tiết
343454925 1513 4 Xem chi tiết
343448836 1513 6 Xem chi tiết
343460127 1512 14 Xem chi tiết
J
John, Amy
457329 1512 0
Q
Qiu, Yong
343406432 1512 0
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
1
S
Stoneman, Ian D
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
13
B
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
L
Li, Pengxiang
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
32
R
Retter, Matthew
Hệ số Elo
1515
Tổng ván đấu
0
C
Casero, G Nicolas
Hệ số Elo
1514
Tổng ván đấu
0
K
Kelly, Danielle
Hệ số Elo
1514
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1514
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
7
C
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
14
J
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0