ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Clark, Jarad
343491480 1478 0
461385 1477 1 Xem chi tiết
H
Harvey, Hugh
499242 1477 0
H
Humphry, Phil S
456276 1477 0
436399 1477 1 Xem chi tiết
A
Adamson, Ed
468746 1476 0
L
Lee, Antoine KL
469653 1476 0
B
Bansal, Ishaan
490695 1475 0
343464173 1475 7 Xem chi tiết
456608 1475 4 Xem chi tiết
L
Lightfoot, David
343431933 1475 0
S
Sahinoz, Lorenzo
460044 1475 0
8643776 1475 4 Xem chi tiết
H
Hayward, Graham
343436978 1474 0
S
Sheng, Benjamin
459577 1474 0
S
Shukla, Shivani
446777 1474 0
C
Chakkarapani, Srivaths
146105025 1473 0
D
Di Conno, Carmine
458228 1473 0
343413102 1473 3 Xem chi tiết
497878 1473 8 Xem chi tiết
C
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
1
H
Harvey, Hugh
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
H
Humphry, Phil S
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
1
A
Adamson, Ed
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Antoine KL
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
B
Bansal, Ishaan
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
4
L
Lightfoot, David
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
S
Sahinoz, Lorenzo
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
4
H
Hayward, Graham
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
S
Sheng, Benjamin
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
S
Shukla, Shivani
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
C
Chakkarapani, Srivaths
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
D
Di Conno, Carmine
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
8