ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Patel, Krrish
474690 1521 0
343448070 1520 25 Xem chi tiết
343453279 1520 14 Xem chi tiết
343401244 1520 63 Xem chi tiết
S
Sethi, Siddharth
343405568 1520 0
C
Cox, Lucian
452130 1519 0
D
Dixon, Paolo
343421342 1519 0
431001 1519 9 Xem chi tiết
343461794 1519 10 Xem chi tiết
B
Butcher, Kenneth J
585002666 1518 0
F
Fairclough, Adam P
343468268 1518 0
H
Hastilow, Sarah
444120 1518 0
343410537 1518 8 Xem chi tiết
L
Labouchardiere, Andre
343467970 1518 0
M
Meaton, Arthur H
415456 1518 0
P
Pannu, Aaron
483648 1518 0
P
Popova, Svetlana
343417337 1518 0
343459200 1517 5 Xem chi tiết
B
Buanne, Giulio
482722 1517 0
L
Lewis, David
473111 1517 0
P
Patel, Krrish
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
63
S
Sethi, Siddharth
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
0
C
Cox, Lucian
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
10
B
Butcher, Kenneth J
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
F
Fairclough, Adam P
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
H
Hastilow, Sarah
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
8
L
Labouchardiere, Andre
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
M
Meaton, Arthur H
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
P
Pannu, Aaron
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
P
Popova, Svetlana
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
5
B
Buanne, Giulio
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0
L
Lewis, David
Hệ số Elo
1517
Tổng ván đấu
0