ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343405649 1504 32 Xem chi tiết
S
Sorhaindo, Gary
498998 1504 0
U
Udin, Wade
343094059 1504 0
343408419 1504 1 Xem chi tiết
467910 1503 1 Xem chi tiết
J
Jain, Aditya
435252 1503 0
P
Pannu, Mya
483656 1503 0
460605 1502 2 Xem chi tiết
P
Povey, Humphrey
444189 1502 0
A
Audhora, Purba
460540 1501 0
M
Macharia, Justin
343494528 1501 0
343453961 1501 23 Xem chi tiết
S
Simon, Steve
343476945 1501 0
W
Whelan, Sean
472492 1501 0
343401236 1500 41 Xem chi tiết
343411940 1499 30 Xem chi tiết
343412050 1499 40 Xem chi tiết
498955 1498 10 Xem chi tiết
K
Kulendiran, Jenisan
433500 1498 0
V
Varenne, Leo
343418830 1498 0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
32
S
Sorhaindo, Gary
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
1
J
Jain, Aditya
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
2
P
Povey, Humphrey
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
A
Audhora, Purba
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
M
Macharia, Justin
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
23
S
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
W
Whelan, Sean
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
10
K
Kulendiran, Jenisan
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0