ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Braithwaite, Paul
420280 1485 0
452963 1485 55 Xem chi tiết
94748675 1485 11 Xem chi tiết
I
Imykshenova, Alina
444154 1485 0
K
Karazieieva, Olena
343448330 1485 0
343461700 1485 7 Xem chi tiết
R
Rodrigues, Michael
468150 1485 0
G
Ganner, Tony
426415 1484 0
G
Gurevich, Alexandra
497037 1484 0
J
Jennings, Michael
416894 1483 0
486310 1483 4 Xem chi tiết
R
Rutter, Rebecca J
343409920 1483 0
481548 1482 1 Xem chi tiết
N
Narasimhan, Arjun
343406831 1482 0
R
Rogers, Jonathan
343441823 1481 0
64300587 1480 4 Xem chi tiết
T
Troman, Carl
343482333 1480 0
343453325 1479 10 Xem chi tiết
S
Suriarachchi, Kanishka
492370 1479 0
C
Chong, David
343445330 1478 0
B
Braithwaite, Paul
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
11
I
Imykshenova, Alina
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
K
Karazieieva, Olena
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
7
R
Rodrigues, Michael
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
0
G
Ganner, Tony
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
G
Gurevich, Alexandra
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
0
J
Jennings, Michael
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
4
R
Rutter, Rebecca J
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
1
N
Narasimhan, Arjun
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
R
Rogers, Jonathan
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
4
T
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
10
S
Suriarachchi, Kanishka
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0