ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343449000 1512 3 Xem chi tiết
343442501 1511 9 Xem chi tiết
M
McGann, John
443077 1511 0
O
Ornstein, Leo
343440460 1511 0
H
Hussein, James
455040 1510 0
343452582 1510 15 Xem chi tiết
M
Manchandia, Pratyush
473960 1510 0
A
Akhlaghimehr, Atieh
22580247 1509 0
343408710 1509 5 Xem chi tiết
J
Jeevan, Senthuran
471720 1509 0
L
Lisboa de A Baptista, Orlando
343429980 1509 0
343477186 1509 20 Xem chi tiết
M
Moir, Donald
433225 1509 0
N
Nambiar, Arnav
343481990 1509 0
R
Rance, Anton
459410 1509 0
R
Rutherford, Nicholas
441015 1509 0
T
Tarigopula, Varish
496936 1509 0
T
Tournier, Patrice
453072 1509 0
343431356 1508 13 Xem chi tiết
C
Chen, Amelia
343424953 1508 0
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
9
M
McGann, John
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
O
Ornstein, Leo
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
H
Hussein, James
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
15
M
Manchandia, Pratyush
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
A
Akhlaghimehr, Atieh
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
5
J
Jeevan, Senthuran
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
0
L
Lisboa de A Baptista, Orlando
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
20
M
Moir, Donald
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
0
N
Nambiar, Arnav
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
0
R
Rance, Anton
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
0
R
Rutherford, Nicholas
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
0
T
Tarigopula, Varish
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
0
T
Tournier, Patrice
Hệ số Elo
1509
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1508
Tổng ván đấu
13
C
Hệ số Elo
1508
Tổng ván đấu
0