ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Soulier, Arne
494496 1530 0
343463061 1530 7 Xem chi tiết
343403549 1530 21 Xem chi tiết
466522 1529 5 Xem chi tiết
H
Hanlon, Andrew
446971 1529 0
441996 1529 13 Xem chi tiết
D
Denford, Les
451410 1528 0
462055 1528 2 Xem chi tiết
343410510 1527 4 Xem chi tiết
D
Dawson, Lee
343419089 1527 0
343447260 1527 4 Xem chi tiết
446696 1527 211 Xem chi tiết
M
McWilliams, Mark
490067 1527 0
M
Moni, Camilla
489220 1527 0
343422438 1527 1 Xem chi tiết
W
Whittome, Anthony
444910 1527 0
A
Avlonitis, Vassilios
343424880 1526 0
343434100 1526 7 Xem chi tiết
C
Chockalingam, Harish
343457681 1526 0
C
Cotterell, David M
343407196 1526 0
S
Soulier, Arne
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
5
H
Hanlon, Andrew
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
13
D
Denford, Les
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
4
D
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
211
M
McWilliams, Mark
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
M
Moni, Camilla
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
1
W
Whittome, Anthony
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
0
A
Avlonitis, Vassilios
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
7
C
Chockalingam, Harish
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0
C
Cotterell, David M
Hệ số Elo
1526
Tổng ván đấu
0