ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Highsmith, Simon
343433308 1533 0
L
Lawson, Theo
452432 1533 0
343449107 1533 37 Xem chi tiết
Z
Zaino, Suhaib
7605048 1533 0
425010 1532 2 Xem chi tiết
407305 1532 23 Xem chi tiết
343477682 1532 38 Xem chi tiết
343478476 1532 19 Xem chi tiết
G
Glasbey, Billy
343429688 1532 0
L
Lo, Keith
343418015 1532 0
343411541 1532 28 Xem chi tiết
D
Dowey, Cara
343493017 1531 0
K
Khan, Shasha
455059 1531 0
343442412 1531 29 Xem chi tiết
E
Ennos, Theodore
343463169 1530 0
G
Gillman, Oliver
458643 1530 0
G
Gobiraj, Arjun
442275 1530 0
G
Gregory, Gerald
488283 1530 0
L
Langley, Anthony M
480851 1530 0
343462979 1530 14 Xem chi tiết
H
Highsmith, Simon
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
L
Lawson, Theo
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
37
Z
Zaino, Suhaib
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
19
G
Glasbey, Billy
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
28
D
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
K
Khan, Shasha
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
29
E
Ennos, Theodore
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
G
Gillman, Oliver
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
G
Gobiraj, Arjun
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
G
Gregory, Gerald
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
L
Langley, Anthony M
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1530
Tổng ván đấu
14