ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Elvin, Ben
343467342 1505 0
S
Saeed, Yaqub
432180 1505 0
492574 1504 1 Xem chi tiết
S
Sorhaindo, Gary
498998 1504 0
U
Udin, Wade
343094059 1504 0
343408419 1504 1 Xem chi tiết
467910 1503 1 Xem chi tiết
J
Jain, Aditya
435252 1503 0
P
Pannu, Mya
483656 1503 0
343412050 1502 34 Xem chi tiết
460605 1502 2 Xem chi tiết
P
Povey, Humphrey
444189 1502 0
A
Audhora, Purba
460540 1501 0
343470556 1501 48 Xem chi tiết
W
Whelan, Sean
472492 1501 0
343460780 1500 49 Xem chi tiết
469467 1500 7 Xem chi tiết
343411940 1499 30 Xem chi tiết
343405649 1499 27 Xem chi tiết
498955 1498 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
S
Saeed, Yaqub
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
1
S
Sorhaindo, Gary
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
1
J
Jain, Aditya
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
2
P
Povey, Humphrey
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
A
Audhora, Purba
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
48
W
Whelan, Sean
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
10