ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shipley, Hugh
343458238 1524 0
452629 1523 1 Xem chi tiết
C
Coxon, Amelia
343456448 1523 0
D
Dawson, Lee
343419089 1522 0
R
Rushworth, Tim
343493092 1522 0
482323 1522 18 Xem chi tiết
L
Layton, Benjamin
343445519 1521 0
P
Patel, Krrish
474690 1521 0
343448305 1521 13 Xem chi tiết
343448070 1520 25 Xem chi tiết
343410766 1520 20 Xem chi tiết
343453279 1520 14 Xem chi tiết
S
Sethi, Siddharth
343405568 1520 0
C
Cox, Lucian
452130 1519 0
D
Dixon, Paolo
343421342 1519 0
431001 1519 9 Xem chi tiết
343461794 1519 10 Xem chi tiết
H
Hastilow, Sarah
444120 1518 0
343410537 1518 8 Xem chi tiết
L
Labouchardiere, Andre
343467970 1518 0
S
Shipley, Hugh
Hệ số Elo
1524
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
1
C
Coxon, Amelia
Hệ số Elo
1523
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
R
Rushworth, Tim
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1522
Tổng ván đấu
18
L
Layton, Benjamin
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
P
Patel, Krrish
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1521
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
14
S
Sethi, Siddharth
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
0
C
Cox, Lucian
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1519
Tổng ván đấu
10
H
Hastilow, Sarah
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
8
L
Labouchardiere, Andre
Hệ số Elo
1518
Tổng ván đấu
0