ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
343451586 1592 14 Xem chi tiết
B
Birch, Megan
343433235 1591 0
C
Clerc, Nikolai
343455000 1591 0
C
Cunha, Rhea
343490417 1591 0
E
Ellis, Alexander
343438733 1591 0
416843 1591 76 Xem chi tiết
K
Khan, A Qaiyum
422029 1591 0
447196 1591 2 Xem chi tiết
M
MacFarlane, Jon
493082 1591 0
35044575 1591 4 Xem chi tiết
420506 1591 1 Xem chi tiết
343472923 1591 7 Xem chi tiết
T
Trubshaw, John D
429538 1591 0
W
Walas, Jakub
343436951 1591 0
E
Eccleston, Rowan
472719 1590 0
343418988 1590 1 Xem chi tiết
K
Karimi, Radin
343447988 1590 0
K
Kilmartin, David
343412408 1590 0
M
Martin, Steve
343462057 1590 0
343430813 1590 17 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
14
B
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
C
Clerc, Nikolai
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
E
Ellis, Alexander
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
76
K
Khan, A Qaiyum
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
2
M
MacFarlane, Jon
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
7
T
Trubshaw, John D
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
E
Eccleston, Rowan
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
1
K
Karimi, Radin
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
K
Kilmartin, David
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Steve
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
17