ENG Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lippard, Barry
343412734 1598 0
S
Sahu, Theo
343486860 1598 0
488410 1598 10 Xem chi tiết
488445 1597 9 Xem chi tiết
B
Boby, Shawn
343404170 1597 0
343403468 1597 3 Xem chi tiết
343431755 1597 5 Xem chi tiết
H
Hulley, Robert J
422010 1597 0
343476210 1597 13 Xem chi tiết
J
Junges-Stainthorpe, Remi Jm
449768 1597 0
460508 1597 1 Xem chi tiết
343431542 1597 32 Xem chi tiết
472204 1597 68 Xem chi tiết
B
Barwise, James
343423850 1596 0
B
Bazan, Mateusz
465097 1596 0
D
Dean, Matthew
343407889 1596 0
J
Johann, Ash
433365 1596 0
J
Johnson, Stephen G
455458 1596 0
343431011 1596 8 Xem chi tiết
M
Mehta, Harshil
447331 1596 0
L
Lippard, Barry
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
9
B
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
5
H
Hulley, Robert J
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
13
J
Junges-Stainthorpe, Remi Jm
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
68
B
Barwise, James
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
B
Bazan, Mateusz
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
D
Dean, Matthew
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
J
Johann, Ash
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
J
Johnson, Stephen G
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
8
M
Mehta, Harshil
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0